BeDict Logo

insouciance

/ɪnˈsuːsi.əns/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "failing" - Thất bại, hỏng, trượt.
/ˈfeɪ.lɪŋ/

Thất bại, hỏng, trượt.

"Throughout my life, I have always failed."

Trong suốt cuộc đời, tôi luôn luôn thất bại.

Hình ảnh minh họa cho từ "indifference" - Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững.
/ɪnˈdɪf.ə.ɹəns/

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững.

"Her indifference to the suffering of stray animals was shocking to those who volunteered at the shelter. "

Sự thờ ơ của cô ấy trước nỗi khổ của những con vật lang thang khiến những người tình nguyện ở trại cứu trợ động vật bị sốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "project" - Dự án, công trình.
/ˈprɒdʒɛkt/ /prəˈdʒɛkt/

Dự án, công trình.

"The school's fundraising project aims to renovate the library in several stages. "

Dự án gây quỹ của trường nhằm mục đích sửa sang thư viện theo nhiều giai đoạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "nonchalance" - Thờ ơ, hững hờ, lãnh đạm.
/ˈnɒnʃələns/ /ˌnɑːnʃəˈlɑːns/

Thờ ơ, hững hờ, lãnh đạm.

"Despite failing the exam, he shrugged with nonchalance and said he wasn't worried about it. "

Dù trượt kỳ thi, anh ta nhún vai một cách thờ ơ và nói rằng anh ta không lo lắng gì cả.

Hình ảnh minh họa cho từ "deadline" - Hạn chót, thời hạn.
/ˈdɛdˌlaɪn/

Hạn chót, thời hạn.

"I must make this deadline or my boss will kill me!"

Tôi phải hoàn thành đúng hạn chót này, nếu không sếp tôi sẽ giết tôi mất!

Hình ảnh minh họa cho từ "unsettling" - Làm xáo trộn, gây khó chịu, làm bồn chồn.
/ʌnˈsɛtəlɪŋ/

Làm xáo trộn, gây khó chịu, làm bồn chồn.

"The unexpected phone call late at night unsettled me. "

Cuộc gọi bất ngờ vào khuya muộn làm tôi cảm thấy bồn chồn không yên.

Hình ảnh minh họa cho từ "unconcern" - Sự thờ ơ, sự dửng dưng, thái độ không quan tâm.
/ˌʌnkənˈsɜːrn/ /ˌʌŋkənˈsɜːrn/

Sự thờ ơ, sự dửng dưng, thái độ không quan tâm.

"Her unconcern about the upcoming exam worried her parents. "

Sự thờ ơ của cô ấy về kỳ thi sắp tới khiến bố mẹ lo lắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "looming" - Lờ mờ hiện ra, ẩn hiện, thấp thoáng.
/ˈluːmɪŋ/

Lờ mờ hiện ra, ẩn hiện, thấp thoáng.

"The clouds loomed over the mountains."

Những đám mây lờ mờ hiện ra trên dãy núi.

Hình ảnh minh họa cho từ "colleagues" - Đồng nghiệp, bạn đồng sự, người cùng làm.
/ˈkɒliːɡz/ /ˈkɑliɡz/

Đồng nghiệp, bạn đồng sự, người cùng làm.

""At the hospital, Dr. Lee often shares her research with her colleagues." "

Ở bệnh viện, bác sĩ Lee thường chia sẻ nghiên cứu của mình với các đồng nghiệp.

Hình ảnh minh họa cho từ "shrugged" - Nhún vai, rụt vai.
/ʃɹʌɡd/

Nhún vai, rụt vai.

"I asked him for an answer and he just shrugged."

Tôi hỏi anh ta câu trả lời, nhưng anh ta chỉ nhún vai.

Hình ảnh minh họa cho từ "carelessness" - Sự cẩu thả, sự bất cẩn, sự lơ đễnh.
/ˈkɛələsnəs/ /ˈkɛɹləsnəs/

Sự cẩu thả, sự bất cẩn, sự đễnh.

"This accident was caused by carelessness."

Tai nạn này xảy ra do sự bất cẩn.

Hình ảnh minh họa cho từ "despite" - Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.
/dɪˈspaɪt/

Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.

"Despite her parents' disapproval, Sarah pursued her dream of becoming a musician. "

Bất chấp sự khinh thường và phản đối của cha mẹ, Sarah vẫn theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.