Hình nền cho shocking
BeDict Logo

shocking

/ˈʃɒkɪŋ/ /ˈʃɑkɪŋ/

Định nghĩa

verb

Gây sốc, làm kinh ngạc, làm sửng sốt.

Ví dụ :

Thảm họa đó đã gây sốc cho cả thế giới.