BeDict Logo

unconcern

/ˌʌnkənˈsɜːrn/ /ˌʌŋkənˈsɜːrn/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "about" - Đi lại, Lung tung.
aboutadjective
/əˈbɛʊt/ /əˈbaʊt/ /əˈbʌʊt/

Đi lại, Lung tung.

"After my bout with Guillan-Barre Syndrome, it took me 6 months to be up and about again."

Sau cơn bệnh Guillain-Barré, tôi mất sáu tháng mới có thể đi lại, vận động được như bình thường.

Hình ảnh minh họa cho từ "indifference" - Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững.
/ɪnˈdɪf.ə.ɹəns/

Sự thờ ơ, sự lãnh đạm, sự hờ hững.

"Her indifference to the suffering of stray animals was shocking to those who volunteered at the shelter. "

Sự thờ ơ của cô ấy trước nỗi khổ của những con vật lang thang khiến những người tình nguyện ở trại cứu trợ động vật bị sốc.

Hình ảnh minh họa cho từ "lack" - Thiếu sót, sự suy đồi.
lacknoun
/lak/ /læk/

Thiếu sót, sự suy đồi.

"His recent lack of focus in class showed a worrying moral failing. "

Việc anh ấy gần đây thiếu tập trung trong lớp cho thấy một sự suy đồi đạo đức đáng lo ngại.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "concern" - Mối quan tâm, sự lo lắng, vấn đề.
/kənˈsɜːn/ /kənˈsɝn/

Mối quan tâm, sự lo lắng, vấn đề.

"My concern for my daughter's health is significant because she's been feeling unwell lately. "

Mối lo của tôi về sức khỏe của con gái rất lớn vì con bé dạo này cảm thấy không khỏe.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "worried" - Lo lắng, bồn chồn, áy náy.
worriedadjective
/ˈwʌɹid/

Lo lắng, bồn chồn, áy náy.

"She was worried about her son who had been sent off to fight in the war."

Bà ấy lo lắng cho con trai mình, người đã phải ra chiến trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "parents" - Cha mẹ, song thân.
/ˈpɛəɹənts/ /ˈpæɹənts/

Cha mẹ, song thân.

"Many students invite their parents to school events. "

Nhiều học sinh mời cha mẹ của họ đến các sự kiện ở trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "upcoming" - Sự đến, sự tiến đến.
/ˌʌpˈkʌmɪŋ/ /ʌpˈkʌmɪŋ/

Sự đến, sự tiến đến.

"The upcoming school holiday is a welcome break for the students. "

Sự sắp đến của kỳ nghỉ hè là một khoảng thời gian nghỉ ngơi đáng mong đợi cho các học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "or" - Hoặc, hay.
orconjunction
/ɔː(ɹ)/ /ɔɹ/ /ɚ/

Hoặc, hay.

"He might get cancer, or be hit by a bus, or God knows what."

Anh ấy có thể bị ung thư, hoặc bị xe buýt đâm, hoặc ai mà biết được chuyện gì nữa.

Hình ảnh minh họa cho từ "exam" - Kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra.
examnoun
/ɛɡˈzæm/

Kỳ thi, bài kiểm tra, sự kiểm tra.

"The exam of the child's handwriting revealed several areas needing improvement. "

Việc kiểm tra chữ viết của đứa trẻ cho thấy một vài chỗ cần cải thiện.

Hình ảnh minh họa cho từ "her" - Cô ấy, bà ấy, chị ấy, em ấy.
hernoun
/ə(ɹ)/ /ɚ/

ấy, ấy, chị ấy, em ấy.

"I think this bird is a him, but it may be a her."

Tôi nghĩ con chim này là chim trống, nhưng có lẽ nó là chim mái.