verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm xáo trộn, gây khó chịu, làm bồn chồn. To make upset or uncomfortable Ví dụ : "The unexpected phone call late at night unsettled me. " Cuộc gọi bất ngờ vào khuya muộn làm tôi cảm thấy bồn chồn không yên. mind sensation emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây xáo trộn, làm rối loạn. To bring into disorder or disarray Ví dụ : "The sudden loud noise from the construction site unsettled my focus during the exam. " Tiếng ồn lớn bất ngờ từ công trường xây dựng đã làm xáo trộn sự tập trung của tôi trong lúc thi. mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xáo trộn, sự bất ổn. The weakening of some previously established system or norm. Ví dụ : "The recent budget cuts and layoffs caused a significant unsettling within the department, as employees questioned the stability of their jobs and the company's future. " Việc cắt giảm ngân sách và sa thải nhân viên gần đây đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong nội bộ phòng ban, khiến nhân viên lo lắng về sự ổn định của công việc và tương lai của công ty. system society culture politics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bất an, lo lắng, gây xáo trộn. That makes one troubled or uneasy; disquieting or distressing. Ví dụ : "The abandoned house had an unsettling silence. " Ngôi nhà bỏ hoang có một sự tĩnh lặng bất an đến lạ. mind emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc