BeDict Logo

unsettling

/ʌnˈsɛtəlɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho unsettling: Sự xáo trộn, sự bất ổn.
 - Image 1
unsettling: Sự xáo trộn, sự bất ổn.
 - Thumbnail 1
unsettling: Sự xáo trộn, sự bất ổn.
 - Thumbnail 2
noun

Sự xáo trộn, sự bất ổn.

Việc cắt giảm ngân sách và sa thải nhân viên gần đây đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong nội bộ phòng ban, khiến nhân viên lo lắng về sự ổn định của công việc và tương lai của công ty.