Hình nền cho unsettling
BeDict Logo

unsettling

/ʌnˈsɛtəlɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm xáo trộn, gây khó chịu, làm bồn chồn.

Ví dụ :

Cuộc gọi bất ngờ vào khuya muộn làm tôi cảm thấy bồn chồn không yên.
noun

Sự xáo trộn, sự bất ổn.

Ví dụ :

Việc cắt giảm ngân sách và sa thải nhân viên gần đây đã gây ra một sự xáo trộn lớn trong nội bộ phòng ban, khiến nhân viên lo lắng về sự ổn định của công việc và tương lai của công ty.