adverb🔗ShareMột cách chuyên sâu, mạnh mẽ, cao độ. In an intensive way."Sentence: "Before the big exam, Maria studied intensively for a week." "Trước kỳ thi quan trọng, Maria đã học rất chuyên sâu và miệt mài suốt một tuần.wayactiondegreeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc