noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tương quan, mối tương quan. Mutual or reciprocal relation; correlation. Ví dụ : "The interrelation between a student's study habits and their test scores is clear: better study habits usually lead to higher scores. " Mối tương quan giữa thói quen học tập của học sinh và điểm thi là rất rõ ràng: thói quen học tập tốt hơn thường dẫn đến điểm số cao hơn. system philosophy science Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc