Hình nền cho mutual
BeDict Logo

mutual

/ˈmjuːt͡ʃuəl/

Định nghĩa

noun

Quỹ tương hỗ.

A mutual fund.

Ví dụ :

Ba mẹ tôi đã đầu tư vào một quỹ tương hỗ để dành dụm tiền cho việc học đại học của tôi.