noun🔗ShareHàm lặp, đối tượng lặp. A function that iterates"Example Sentence: "The programmer created a collection of iterates to process each item in the list efficiently." "Để xử lý từng phần tử trong danh sách một cách hiệu quả, lập trình viên đã tạo ra một tập hợp các hàm lặp/đối tượng lặp.computingfunctiontechnologymachinetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc