Hình nền cho laboriously
BeDict Logo

laboriously

/ləˈbɔː.ɹi.əs.lɪ/ /ləˈbɔɹ.i.əs.li/

Định nghĩa

adverb

Tốn công, khó nhọc, vất vả.

Ví dụ :

Người đàn ông nặng nề đó vất vả leo lên ngọn núi dốc, cố gắng kéo mình lên từng chút một.