BeDict Logo

labor

/ˈleɪ.bɚ/
Hình ảnh minh họa cho labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Image 1
labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 1
labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 2
labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 3
labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 4
labor: Vật lộn, chật vật, khó nhọc.
 - Thumbnail 5
verb

Cậu sinh viên vật lộn với bài toán khó, chật vật hàng giờ để tìm ra lời giải.