Hình nền cho lactating
BeDict Logo

lactating

/ˈlækˌteɪtɪŋ/ /ˈlækˌteɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tiết sữa, cho sữa, đang cho con bú.

Ví dụ :

"The mother cat was lactating, feeding her kittens. "
Mèo mẹ đang cho con bú, tiết sữa nuôi đàn mèo con.