

menstruation
Định nghĩa
Từ liên quan
discharging verb
/dɪsˈtʃɑːrdʒɪŋ/ /dɪsˈtʃɑːrdʒɪŋɡ/
Hoàn thành, thi hành, thực hiện.
unfertilized adjective
/ʌnˈfɜːrtəˌlaɪzd/ /ʌnˈfɜːrtɪˌlaɪzd/
Chưa thụ tinh
Nhà khoa học đã xem xét quả trứng chưa thụ tinh dưới kính hiển vi.