Hình nền cho menses
BeDict Logo

menses

/ˈmen.siːz/

Định nghĩa

noun

Kinh nguyệt, hành kinh, nguyệt san.

Ví dụ :

Trong kỳ kinh nguyệt, Sarah dùng băng vệ sinh để thấm hút kinh nguyệt.