Hình nền cho lining
BeDict Logo

lining

/ˈlaɪnɪŋ/

Định nghĩa

verb

Xếp hàng, xếp thành hàng.

Ví dụ :

Xếp quân thành hàng.
verb

Lần theo dấu, theo dõi đường bay.

Ví dụ :

Người nuôi ong dành cả buổi chiều lần theo dấu đường bay của ong hoang, hy vọng tìm ra một nguồn mật ong mới ở sâu trong rừng.