Hình nền cho sanitary
BeDict Logo

sanitary

/ˈsænɪteri/ /ˈsænəteri/

Định nghĩa

noun

Băng vệ sinh.

Sanitary towel.

Ví dụ :

Cô ấy kín đáo hỏi y tá trường xin một miếng băng vệ sinh.