BeDict Logo

merci

/ˈmɜːrsi/ /ˌmɛərˈsiː/
noun

Ví dụ:

Sau một ván bài Euchre quá khó nhằn, nhóm mình quyết định chơi thêm "bài chót," cho phép ai thua đậm được rút thêm một lá bài vào ván sau.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "helpful" - Hữu ích, giúp đỡ, có ích.
helpfuladjective
/ˈhɛlp.fəl/

Hữu ích, giúp đỡ, ích.

"The teacher's notes were helpful for understanding the math concepts. "

Những ghi chú của giáo viên rất hữu ích cho việc hiểu các khái niệm toán học.

Hình ảnh minh họa cho từ "particularly" - Đặc biệt, nhất là.
/pəˈtɪkjəli/ /pəˈtɪkjəlɚli/

Đặc biệt, nhất .

"The apéritifs were particularly stimulating."

Những món khai vị đó đặc biệt kích thích vị giác.

Hình ảnh minh họa cho từ "anyone" - Bất kỳ ai, người nào.
anyonepronoun
/ˈæniˌwʌn/

Bất kỳ ai, người nào.

"Almost anyone can change a light bulb."

Hầu như ai cũng có thể thay bóng đèn.

Hình ảnh minh họa cho từ "decided" - Quyết định, giải quyết, định đoạt.
/dɪˈsaɪdəd/

Quyết định, giải quyết, định đoạt.

"Her last-minute goal decided the game."

Bàn thắng vào phút chót của cô ấy đã định đoạt trận đấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "games" - Trò chơi, cuộc chơi, hoạt động vui chơi giải trí.
gamesnoun
/ɡeɪmz/

Trò chơi, cuộc chơi, hoạt động vui chơi giải trí.

"The children love to play board games after school. "

Bọn trẻ thích chơi các trò chơi trên bàn cờ sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "various" - Đa dạng, khác nhau, phong phú.
variousadjective
/ˈvɛə.ɹi.əs/ /ˈvæɹ.i.əs/

Đa dạng, khác nhau, phong phú.

"The reasons are various."

Có nhiều lý do khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "tough" - Đầu gấu, kẻ côn đồ, lưu manh.
toughnoun
/tʌf/

Đầu gấu, kẻ côn đồ, lưu manh.

"They were doing fine until they encountered a bunch of toughs from the opposition."

Họ đang làm ăn ngon lành cho đến khi đụng phải một đám đầu gấu từ phe đối địch.

Hình ảnh minh họa cho từ "allowed" - Cho phép, được phép.
/əˈlaʊd/

Cho phép, được phép.

"to allow a servant his libertyto allow a free passageto allow one day for rest"

cho phép người hầu được tự do; cho phép đi lại tự do; cho phép một ngày để nghỉ ngơi

Hình ảnh minh họa cho từ "group" - Nhóm, tốp, hội.
groupnoun
/ɡɹuːp/

Nhóm, tốp, hội.

"The group of students worked together on their project. "

Nhóm sinh viên đó cùng nhau thực hiện dự án của họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "thank" - Lòng biết ơn, lời cảm ơn.
thanknoun
[θaŋk] [t̪eɪ̯ŋk]

Lòng biết ơn, lời cảm ơn.

"My thank for your help with the project was sincere. "

Lời cảm ơn chân thành của tôi về sự giúp đỡ của bạn cho dự án là thật lòng.

Hình ảnh minh họa cho từ "euchre" - Ơ-ke, trò chơi bài ơ-ke.
euchrenoun
/ˈjuːkər/

Ơ-ke, trò chơi bài ơ-ke.

"My family enjoys playing euchre every Friday night after dinner. "

Gia đình tôi thích chơi ơ-ke mỗi tối thứ sáu sau bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "allowing" - Cho phép, chấp thuận, bằng lòng.
/əˈlaʊɪŋ/

Cho phép, chấp thuận, bằng lòng.

"to allow a servant his libertyto allow a free passageto allow one day for rest"

Cho phép người hầu được tự do; cho phép đi lại tự do; cho một ngày để nghỉ ngơi.