
exclamation
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

bah/bæ/
Xí, hứ, đồ bỏ đi.

bejeezus/bɪˈdʒiːzəs/ /biˈdʒiːzəs/
Trời ơi, quái quỷ, khỉ gió.

scry/skɹaɪ/
Tiếng kêu, tiếng la.

coo/kuː/ /ku/
Úi chà, ôi chao.

yahoo/ˈjɑːhuː/ /jəˈhuː/
Reo hò, Hô lớn.

nut[nɐt] /nʌt/
Không.

blag/blæɡ/
Bộp.

bless/blɛs/
Ôi trời, lạy trời, trời ơi.

hues/hjuːz/
Tiếng la, tiếng hét.

oops/uːps/
Ối, lỡ, sơ suất.