

euchre
Định nghĩa
Từ liên quan
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/
Nghiên cứu, sự nghiên cứu, công trình nghiên cứu.
partnerships noun
/ˈpɑːrtnərʃɪps/
Hợp tác, sự cộng tác, quan hệ đối tác.
Trường học được hưởng lợi từ các quan hệ đối tác mạnh mẽ với các doanh nghiệp địa phương, mang đến cho học sinh những cơ hội thực tập giá trị.