verb🔗ShareĐỡ đẻ, làm bà đỡ. To act as a midwife"The experienced doula midwifed the birth, offering comfort and guidance to the mother. "Người hỗ trợ sinh giàu kinh nghiệm đó đã làm bà đỡ, mang đến sự thoải mái và hướng dẫn cho người mẹ.medicinefamilybodyhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐỡ đẻ, hỗ trợ sinh nở, giúp cho ra đời. To facilitate the emergence of"The teacher midwifed the students' understanding of the complex equation by guiding them through each step. "Giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ phương trình phức tạp bằng cách hướng dẫn từng bước một, giống như đỡ đẻ cho sự hiểu biết của họ vậy.actionprocessachievementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc