verb🔗ShareĐược làm ẩm, dưỡng ẩm. To make more moist."The skin cream moisturized her hands, making them soft and smooth. "Kem dưỡng da đã dưỡng ẩm cho đôi tay cô ấy, khiến chúng trở nên mềm mại và mịn màng.bodyappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐược làm ẩm, giữ ẩm. To make more humid."After applying lotion, her skin felt soft and moisturized. "Sau khi thoa kem dưỡng da, da cô ấy mềm mại và được giữ ẩm tốt.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc