noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, sự bò, động tác bò. The act of moving slowly on hands and knees etc, or with frequent stops. Ví dụ : "The baby's crawl across the floor was slow and deliberate. " Động tác bò chậm rãi và cẩn thận của em bé trên sàn nhà thật đáng yêu. action way body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểu bơi trườn sấp, trườn. A rapid swimming stroke with alternate overarm strokes and a fluttering kick. Ví dụ : "The swimmer used a powerful crawl stroke to win the race. " Vận động viên bơi lội đã dùng kiểu bơi trườn sấp mạnh mẽ để thắng cuộc đua. sport action nautical sailing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự bò, Tốc độ chậm chạp. A very slow pace. Ví dụ : "My computer has slowed down to a crawl since I installed that software package." Từ khi cài cái phần mềm kia, máy tính của tôi chậm như rùa bò. way action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Dòng chữ chạy, Bảng tin chạy. A piece of horizontally or vertically scrolling text overlaid on the main image. Ví dụ : "The website's homepage featured a crawl displaying a list of upcoming events at the school. " Trang chủ của trang web có một dòng chữ chạy hiển thị danh sách các sự kiện sắp tới của trường. media technology computing Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, trườn. To creep; to move slowly on hands and knees, or by dragging the body along the ground. Ví dụ : "Clutching my wounded side, I crawled back to the trench." Ôm chặt lấy bên sườn bị thương, tôi bò trở lại chiến hào. action body animal way human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, trườn. To move forward slowly, with frequent stops. Ví dụ : "The rush-hour traffic crawled around the bypass." Giao thông giờ cao điểm bò chậm chạp quanh đường vòng. action animal body way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Luồn cúi, khúm núm. To act in a servile manner. Ví dụ : "The student crawled to get the teacher's approval, doing extra work and agreeing to anything she asked. " Cậu học sinh đó luồn cúi để lấy lòng cô giáo, làm thêm bài tập và đồng ý với bất cứ điều gì cô yêu cầu. attitude character action moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò (with "with") See crawl with. Ví dụ : "The baby crawled with his hands and knees across the floor towards the toy. " Em bé bò bằng tay và đầu gối trên sàn nhà về phía món đồ chơi. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, râm ran, nhồn nhột. To feel a swarming sensation. Ví dụ : "The horrible sight made my skin crawl." Cảnh tượng kinh khủng đó khiến da tôi râm ran (như có con gì bò). sensation body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bơi trườn sấp. To swim using the crawl stroke. Ví dụ : "The swimmer easily crawled across the pool. " Người bơi dễ dàng bơi trườn sấp qua hồ bơi. sport action nautical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bò, trườn. To move over an area on hands and knees. Ví dụ : "The baby crawled the entire second floor." Em bé bò khắp cả tầng hai. action body animal way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn nhậu, lai rai quán xá. To visit while becoming inebriated. Ví dụ : "They crawled the downtown bars." Họ đi lai rai hết quán bar này đến quán bar khác ở khu trung tâm. drink entertainment action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Thu thập dữ liệu, thu thập thông tin. To visit files or web sites in order to index them for searching. Ví dụ : "Yahoo Search has updated its Slurp Crawler to crawl web sites faster and more efficiently." Công cụ tìm kiếm Yahoo đã nâng cấp Slurp Crawler để thu thập dữ liệu từ các trang web nhanh hơn và hiệu quả hơn. computing internet technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lồng bắt cá, rọ bắt cá. A pen or enclosure of stakes and hurdles for holding fish. Ví dụ : "The farmer used the fish crawl to hold the trout before taking them to the market. " Người nông dân dùng rọ bắt cá để giữ cá hồi vân trước khi đem ra chợ bán. fish nautical agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc