Hình nền cho mulatto
BeDict Logo

mulatto

/m(j)ʊˈlætəʊ/ /muˈlɑtoʊ/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Mariacon lai da đen và da trắng, vì mẹ cô ấy là người da trắng còn bố cô ấy là người da đen.