Hình nền cho nabe
BeDict Logo

nabe

/ˈneɪb/

Định nghĩa

noun

Khu phố, xóm giềng, vùng lân cận.

Ví dụ :

""The best pizza in the city is in my nabe." "
Tiệm pizza ngon nhất thành phố nằm ngay trong khu phố của tôi.