adjective🔗ShareHải quân, thuộc hải quân. Of or relating to a navy."The naval academy's students are studying ship navigation. "Các sinh viên của học viện hải quân đang học cách điều khiển tàu thuyền.nauticalmilitaryoceanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareHải quân, thuộc hải quân, hàng hải. Of or relating to ships in general."naval architect"Kiến trúc sư hàng hải (chuyên thiết kế tàu thuyền).nauticalmilitaryoceansailingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc