adjective🔗ShareKhông bay hơi, bền vững. Not volatile (in any sense)."A nonvolatile variable may misbehave if accessed from multiple threads at once."Một biến bền vững có thể hoạt động không đúng cách nếu bị truy cập đồng thời từ nhiều luồng khác nhau.technologyelectronicsphysicschemistrymaterialcomputingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc