BeDict Logo

threads

/θɹɛdz/
Hình ảnh minh họa cho threads: Luồng, tiểu trình.
noun

Thay vì để nhiều người nấu riêng từng món, chương trình máy tính đã sử dụng các luồng (tiểu trình) để cùng lúc xử lý các phần khác nhau của cùng một công thức, giúp tăng tốc toàn bộ quá trình.

Hình ảnh minh họa cho threads: Chuỗi thảo luận, luồng ý kiến.
noun

Trên diễn đàn trực tuyến, tôi theo dõi các chuỗi thảo luận về trợ giúp bài tập về nhà để hiểu những khó khăn mà các học sinh khác đang gặp phải.