adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Mới, tân thời, hiện đại. New, fashionable. Ví dụ : "The bakery's nouveau pastries, with their bright colors and unusual flavors, are attracting a lot of customers. " Bánh ngọt kiểu mới của tiệm bánh này, với màu sắc tươi sáng và hương vị độc đáo, đang thu hút rất nhiều khách hàng. style appearance culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc