adjective🔗ShareThuộc về hùng biện, có tính hùng biện. Of, or relating to oratory or an orator"The politician's speech was filled with oratorical flourishes, designed to inspire the crowd. "Bài diễn văn của chính trị gia tràn ngập những lối nói hoa mỹ, mang tính hùng biện, được thiết kế để truyền cảm hứng cho đám đông.communicationlanguageliteraturestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc