

flourishes
/ˈflɜːrɪʃɪz/ /ˈflʌrɪʃɪz/





noun
Nét trang trí, họa tiết trang trí.














verb
Phô trương, vung, khoa trương.

verb




verb
Trau chuốt, tô điểm, điểm xuyết.
Người họa sĩ trau chuốt thiệp mời đám cưới bằng những họa tiết hoa tinh tế.

verb
Tấu, dạo, điểm xuyết.

