Hình nền cho outlast
BeDict Logo

outlast

/ˌaʊtˈlɑːst/ /ˌaʊtˈlæst/

Định nghĩa

verb

Sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn, kéo dài hơn.

Ví dụ :

Một số người nghĩ rằng nhạc cổ điển sẽ tồn tại lâu hơn nhạc pop.