Hình nền cho overtaxed
BeDict Logo

overtaxed

/ˌoʊvərˈtækst/

Định nghĩa

verb

Bóc lột quá mức, đánh thuế quá nặng.

Ví dụ :

Chính phủ đã đánh thuế người dân quá nặng, dẫn đến các cuộc biểu tình lan rộng.