

palatable
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
nutritious adjective
/njuːˈtɹɪʃəs/ /nuːˈtɹɪʃəs/
Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng.
pleasing verb
/ˈpliːzɪŋ/ /ˈplizɪŋ/
Làm hài lòng, khiến hài lòng, làm vui lòng.
Bài thuyết trình của cô ấy đã làm hài lòng các giám đốc điều hành.
acceptable adjective
/æk.ˈsɛp.tə.bəl/