noun🔗SharePhân từ. (grammar) a participle"The participial phrase "being late" was the reason for his scolding. "Cụm phân từ "bị trễ" là lý do anh ấy bị mắng.grammarlinguisticslanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc phân từ, dạng phân từ. (grammar) of, relating to, or being a participle"The participial phrase, "running quickly," modifies the verb "is" in the sentence "He is running quickly." "Trong câu "Anh ấy đang chạy nhanh", cụm từ "dạng phân từ" "đang chạy nhanh" bổ nghĩa cho động từ "là".grammarlinguisticslanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc