BeDict Logo

thereof

/ðɛəˈɹɒv/ /ðɛˈɹʌv/
Hình ảnh minh họa cho thereof: Của cái đó, từ đó, do đó.
 - Image 1
thereof: Của cái đó, từ đó, do đó.
 - Thumbnail 1
thereof: Của cái đó, từ đó, do đó.
 - Thumbnail 2
adverb

Của cái đó, từ đó, do đó.

Giáo viên khen ngợi sự nỗ lực của học sinh, và nhờ đó, học sinh cảm thấy có động lực học tập hơn, đạt được kết quả tốt hơn từ chính sự nỗ lực đó.