Hình nền cho parallel
BeDict Logo

parallel

/ˈpæɹəˌlɛl/

Định nghĩa

noun

Đường song song.

One of a set of parallel lines.

Ví dụ :

Đường ray xe lửa là hai đường song song chạy xuyên suốt thị trấn.
noun

Ví dụ :

Dây đèn Giáng Sinh trong nhà tôi được mắc song song (mạch song song). Điều này có nghĩa là điện có thể chạy qua nhiều sợi đèn khác nhau cùng một lúc.
noun

Sự tương đồng, sự so sánh, nét tương đương.

Ví dụ :

Giáo viên đã chỉ ra sự tương đồng giữa những khó khăn của các nhân vật trong sách và những thử thách mà thanh thiếu niên ngày nay phải đối mặt.
noun

Ví dụ :

Quân đội đào một loạt đường hào song song để bảo vệ binh lính trong quá trình chuẩn bị tấn công lâu đài.
noun

Ví dụ :

Ký hiệu song song trong sách giáo khoa chỉ đến chú thích cuối trang giải thích bối cảnh lịch sử của cuộc Cách mạng Hoa Kỳ.
verb

Tương đồng, song song, so sánh.

Ví dụ :

Giáo viên cố gắng điều chỉnh chương trình học sao cho phù hợp với phong cách học tập của học sinh, để mọi người đều có thể thành công.
verb

So sánh, đối chiếu.

To produce or adduce as a parallel.

Ví dụ :

Giáo viên so sánh những khó khăn hiện tại của học sinh này với những khó khăn của một học sinh trước đây, người đã vượt qua những thử thách tương tự.