BeDict Logo

phylogenetic

/ˌfaɪlədʒəˈnɛtɪk/ /ˌfɪlədʒəˈnɛtɪk/
Hình ảnh minh họa cho phylogenetic: Thuộc về phát sinh loài, liên quan đến phát sinh loài.
adjective

Thuộc về phát sinh loài, liên quan đến phát sinh loài.

Một cây phát sinh loài giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa giữa các loài động vật khác nhau, ví dụ như chó và sói có quan hệ họ hàng gần gũi đến mức nào.