

pillaged
Định nghĩa
Từ liên quan
valuables noun
/ˈvæljuəbəlz/ /ˈvæljʊəbəlz/
Vật có giá trị, đồ quý giá.
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
destroying verb
/dɪˈstɹɔɪ(j)ɪŋ/
Phá hủy, tàn phá, hủy hoại.
Bọn côn đồ phá hoại vô cớ, khiến đồ đạc hư hỏng không thể sửa chữa được.