BeDict Logo

skim

/skɪm/
Hình ảnh minh họa cho skim: Ăn gian, biển thủ, краd trộm.
noun

Ăn gian, biển thủ, краd trộm.

Người quản lý nghi ngờ nhân viên thu ngân đã ăn gian bằng cách giấu các khoản tiền bán hàng trước khi chúng được ghi chính thức vào hệ thống.