Hình nền cho brine
BeDict Logo

brine

/bɹaɪn/

Định nghĩa

noun

Nước muối, nước ngâm, dung dịch muối.

Ví dụ :

"Do you want a can of tuna in oil or in brine?"
Bạn muốn mua cá ngừ hộp dầu hay cá ngừ hộp ngâm nước muối?