Hình nền cho neighboring
BeDict Logo

neighboring

/ˈneɪbəɹɪŋ/

Định nghĩa

adjective

Lân cận, kế bên, bên cạnh.

Ví dụ :

"My neighboring school has a great sports program. "
Trường học bên cạnh trường tôi có một chương trình thể thao rất tốt.