

platonism
Định nghĩa
Từ liên quan
philosopher noun
/fɪˈlɒs.ə.fə(ɹ)/ /fəˈlɑsəfəɹ/
Nhà triết học, triết gia.
philosophy noun
/fɪˈlɒsəfi/ /fɪˈlɑsəfi/
Triết học, triết lý.
Triết lý của tôi khi đối phó với những bạn cùng lớp khó tính là lắng nghe cẩn thận và cố gắng hiểu quan điểm của họ.
ideas noun
/aɪˈdɪəz/ /aɪˈdi.əz/