Hình nền cho racehorses
BeDict Logo

racehorses

/ˈreɪsˌhɔːrsɪz/ /ˈreɪsˌhɔːrsəz/

Định nghĩa

noun

Ngựa đua.

Ví dụ :

Người chủ giàu có nuôi những con ngựa đua của mình trong một chuồng ngựa lớn và tiện nghi.