Hình nền cho watchful
BeDict Logo

watchful

/ˈwɒt͡ʃ.fəl/ /ˈwɔt͡ʃ.fəl/

Định nghĩa

adjective

Cảnh giác, thận trọng, để ý.

Ví dụ :

Trong chuyến đi chơi của trường, cô giáo luôn để mắt cảnh giác đến các học sinh.