adjective🔗ShareCảnh giác, thận trọng, để ý. Observant, vigilant and aware"The teacher kept a watchful eye on her pupils during the school trip."Trong chuyến đi chơi của trường, cô giáo luôn để mắt cảnh giác đến các học sinh.characterattitudeabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc