Hình nền cho remixing
BeDict Logo

remixing

/ˌriːˈmɪksɪŋ/

Định nghĩa

verb

Phối lại, trộn lại.

Ví dụ :

"The DJ is remixing the song to make it sound new and exciting. "
Anh DJ đang phối lại bài hát đó để nó nghe mới mẻ và sôi động hơn.