BeDict Logo

alter

/ˈɑl.tɚ/ /ˈɒl.tə/ /ˈɔl.tɚ/
Hình ảnh minh họa cho alter: Nhân cách, bản thể.
 - Image 1
alter: Nhân cách, bản thể.
 - Thumbnail 1
alter: Nhân cách, bản thể.
 - Thumbnail 2
noun

Những nhân cách khác (alter) của Sarah rất khác so với con người bình thường của cô ấy; một người là một nghệ sĩ nhút nhát, người kia lại là một nữ doanh nhân tự tin.