Hình nền cho riverside
BeDict Logo

riverside

/ˈrɪvərˌsaɪd/ /ˈrɪvərsaɪd/

Định nghĩa

noun

Bờ sông, ven sông.

Ví dụ :

"Gonna lay down my burden; Down by the riverside..."
Con sẽ gánh vác gánh nặng của mình, xuống dưới bờ sông...