adjective🔗ShareCân đối, có dáng, thon thả. Having a pleasing shape, pleasant to look at."Her new dress had a shapely silhouette, flattering her figure. "Chiếc váy mới của cô ấy có dáng vẻ cân đối, tôn lên vóc dáng thon thả của cô.appearancebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc