BeDict Logo

flattered

/ˈflætərd/ /ˈflæɾərd/
Hình ảnh minh họa cho flattered: Tâng bốc, nịnh hót.
verb

Tâng bốc, nịnh hót.

Người bán xe hơi tâng bốc tôi bằng cách nói tôi trông giống như người xứng đáng có một chiếc xe sang trọng, mặc dù tôi biết mình không đủ khả năng mua nó.