verb🔗ShareTâng bốc, nịnh nọt, xu nịnh. To compliment someone, often insincerely and sometimes to win favour."The new student's teacher flattered him, hoping to gain his cooperation in class projects. "Giáo viên của học sinh mới tâng bốc cậu ta, hy vọng lấy được sự hợp tác của cậu trong các dự án trên lớp.communicationcharacterattitudehumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTâng bốc, xu nịnh, nịnh hót. To enhance someone's vanity by praising them."My boss was flattering me all morning, praising my presentation skills, even though I knew it wasn't my best work. "Sếp của tôi cứ tâng bốc tôi cả buổi sáng, khen kỹ năng thuyết trình của tôi hết lời, mặc dù tôi biết đó không phải là bài thuyết trình tốt nhất của mình.communicationattitudecharacterpersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTôn lên, tâng bốc, nịnh hót. To portray someone to advantage."Her portrait flatters her."Bức chân dung này tôn lên vẻ đẹp của cô ấy.appearancecharacterstylecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTâng bốc, xu nịnh, nịnh hót. To encourage or cheer someone with (usually false) hope."The coach was flattering the team after their loss, telling them they almost won, even though they were far behind. "Huấn luyện viên đang nịnh hót cả đội sau trận thua, bảo họ suýt thắng, mặc dù thực tế là họ bị dẫn trước rất xa.attitudecharacterhumanpersonemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tâng bốc, lời xu nịnh. The action of the verb to flatter."The politician's constant flattering of the wealthy donors raised suspicion among the public. "Việc vị chính trị gia liên tục tâng bốc những nhà tài trợ giàu có đã làm dấy lên sự nghi ngờ trong công chúng.actioncharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTâng bốc, nịnh hót. Instances of flattery."The teacher's constant flattering about the student's artwork encouraged him to continue drawing. "Việc cô giáo liên tục tâng bốc bức vẽ của học sinh đã khuyến khích em ấy tiếp tục vẽ.attitudecommunicationhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTôn dáng, làm đẹp. Attractive or good-looking; that makes one look good"The dress really did not look very flattering on her figure."Cái váy đó thật sự không tôn dáng chút nào khi cô ấy mặc.appearancestyleChat với AIGame từ vựngLuyện đọc