Hình nền cho sherry
BeDict Logo

sherry

/ˈʃɛri/

Định nghĩa

noun

Rượu sherry, rượu khai vị Tây Ban Nha.

Ví dụ :

Mỗi tối sau bữa ăn, bà tôi thích nhâm nhi một ly rượu sherry khai vị kiểu Tây Ban Nha.
noun

Rượu sherry.

A glass of sherry.

Ví dụ :

"Would you like a sherry?"
Bạn có muốn uống một ly rượu sherry không?